Kết quả phỏng vấn


STT Mã hồ sơ CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 16/SBE-DT1-20 079302033682 Dương Ngọc Hân 10/06/2002 Hồ Chí Minh Nữ 9.6 9.7 9.8 9.7 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 80 Đạt
2 52/SBE-DT1-20 261603084 Trịnh Nguyên Hạ 22/11/2002 Hồ Chí Minh Nữ 8.4 8.2 8.3 8.3 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 02-07-2020 80 Đạt
3 53/SBE-DT1 261566189 Huỳnh Phượng Mẫn Nghi 31/07/2002 Bình Thuận Nữ 8.9 8.9 8.8 8.87 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 02-07-2020 78 Đạt
4 54/SBE-DT1-20 301818707 Trần Trung Đông 10/08/2002 Bình Đonhj Nam 8.0 8.3 8.6 8.3 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 81 Đạt
5 55/SBE-DT1-20 335003800 Lê Đào Tuyên Hoàng Tú 11/01/2002 Trà Vinh Nam 8.4 8.6 8.6 8.53 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 82 Đạt
6 56/SBE-DT1-20 321814210 Bùi Thị Hoài Thơ 14/09/2002 Bến Tre Nữ 9.1 9.3 9.3 9.23 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 77 Đạt
7 57/SBE-DT1-20 321719471 Trần Hoàng Đức 12/06/2002 Bến Tre Nam 8.8 9.0 8.9 8.9 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 80 Đạt
8 58/SBE-DT1-20 261566187 Nguyễn Đắc Quỳnh Tiên 29/07/2002 Võ Xu -Đức Linh - Bình Thuận Nữ 9.2 9.4 9.3 9.3 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 81 Đạt
9 59/SBE-DT1-20 261566514 Phạm Hoài Bửu 27/02/2002 Sùng Nhơn - Đức Linh - Bình Thuận Nữ 8.3 8.3 8.6 8.4 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 75 Đạt
10 60/SBE-DT1-20 301818359 Lê Huỳnh Minh Tú 25/06/2002 Lộc Giang - Đức Hòa - Long An Nam 7.7 7.7 8.5 7.97 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 76 Đạt
11 61/SBE-DT1-20 321783972 Nguyễn Lê Dung 27/06/2002 Mỹ Thạnh - Ba Tri - Bến Tre Nữ 9.3 9.5 9.3 9.37 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 74 Đạt
12 62/SBE-DT1-20 312498551 Nguyễn Hoàng Minh Thư 14/01/2002 Hòa Hưng - Cái Bè - Tiền Giang Nữ 9.1 9.3 9.3 9.23 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 80 Đạt
13 63/SBE-DT1-20 261569457 Lê Minh Trúc Nhi 20/05/2002 Bình Thuận Nữ 7.4 7.4 7.9 7.57 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 79 Đạt
14 64/SBE-DT1-20 312498565 Nguyễn Tuấn Kiệt 04/05/2002 Hồ Chí Minh Nam 6.4 6.7 6.9 6.67 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 02-07-2020 68 Đạt
15 66/SBE-DT1-20 352673858 Lê Thị Huỳnh Như 09/09/2001 An Giang Nữ 7.3 7.3 8.0 7.53 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 02-07-2020 74 Đạt
16 26/SBE-DT1-20 301813645 Nguyễn Thị Anh Thi 08/06/2002 Hồ Chí Minh Nữ 7.3 7.5 7.6 7.47 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 03-07-2020 75 Đạt