Kết quả phỏng vấn


STT Mã hồ sơ CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 07/SM-DT3-19 261305659 Nguyễn Vĩnh Huy 01/01/1993 Tân An - Lagi -Bình Thuận Nam 7720101 - Y Đa Khoa 13-05-2019 81 Đạt
2 04/SM-DT3-19 281208916 Trần Thị Hồng Thơm 20/02/1981 Quy Nhơn Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 20-05-2019 90 Xuất sắc
3 32/SM-DT3-19 079089000152 Bùi Thái Phiên 17/09/1989 Hồ Chí Minh Nam 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2019 80 Đạt
4 35/SM-DT3-19 089067000077 Nguyễn Thanh Sơn 19/03/1967 An Giang Nam 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 99 Xuất sắc
5 38/SM-DT3-19 024402944 Nguyễn Đình Thiện Tâm 02/01/1989 BV Từ Dũ TPHCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 17-06-2019 80 Đạt
6 09/SM-DT1-19 079301003556 Nguyễn Võ Thanh Ngọc 08/07/2001 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 8.8 9.2 8.7 8.9 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 90 Xuất sắc
7 21/SM-DT1-19 221479033 Lâm Ngọc Hân 10/12/2001 Phú Yên Nữ 7.1 6.9 8.1 7.37 7720101 - Y Đa Khoa 27-05-2019 86 Đạt
8 37/SM-DT2-19 MZ1180613 YAMADA HOMI 05/05/2001 Nhật Bản Nữ 4 4 4 4 7720101 - Y Đa Khoa 15-07-2019 94 Xuất sắc
9 54/SM-DT1-19 251210166 TRẦN HỮU NHÂN 06/03/2001 Lâm Đồng Nam 7.8 8.2 8.4 8.13 7720101 - Y Đa Khoa 15-07-2019 90 Xuất sắc
10 66/SM-DT1-19 079301002455 NGUYỄN THANH GIANG 27/08/2001 TP Hồ Chí Minh Nữ 7.5 8.0 8.1 7.87 7720101 - Y Đa Khoa 22-07-2019 80 Đạt
11 026059071 Bùi Quang Anh Hào 20/06/2001 Nam 7.5 7.7 7.8 7.67 7720101 - Y Đa Khoa 22-07-2019 70 Đạt
12 12/SM-DT1-19 215531380 Nguyễn Thảo Nhi 10/11/2001 Bình Định Nữ 7.5 7.4 8.3 7.73 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2019 87 Đạt
13 70/SM-DT1-19 215516130 Đỗ Cao Đức Huy 08/03/2001 Bình Định Nam 7.4 6.6 8.2 7.4 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2019 84 Đạt
14 73/SM-DT1-19 285727632 Trần Thị Ánh Tuyết 17/08/2001 Hải Phòng Nữ 9.3 9.3 9.2 9.27 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 95 Xuất sắc
15 74/SM-DT1-19 312525949 NGUYỄN TRƯƠNG HỮU THÔNG 03/06/2001 Mỹ Tho - Tiền Giang Nam 7.9 8.3 8.0 8.07 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 85 Đạt
16 381932325 NGÔ PHÚ ĐỊNH 16/04/2001 Cà Mau Nam 8 8 8 8 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 95 Xuất sắc
17 75/SM-DT1-19 312556093 NGUYỄN LÊ HÀ UYÊN 20/10/2001 Tiền Giang Nữ 9.4 9.4 9.3 9.37 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 85 Đạt
18 342000283 Đặng Như Ý 17/06/2001 Đồng Tháp Nữ 7.0 7.0 8.0 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 85 Đạt
19 079301029082 Nhiêu Bảo Hân 21/04/2001 Thành Phố Hồ Chí Minh Nữ 7.0 7.0 8.0 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 65 Đạt
20 312459346 Trương Văn nghi 20/07/2001 Tiền Giang Nam 7.0 7.0 8.0 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 55 Đạt
21 079201027752 PHẠM NHẬT TIẾN 18/11/2001 Hồ Chí Minh Nam 8 8 8 8 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 49 Không Đạt
22 704546727 Nguyễn Thị Kim Yến 29/11/2000 Tiền Giang Nữ 8.2 8.2 8.6 8.33 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 80 Đạt
23 321614695 Nguyễn Minh Thiện 15/10/2001 Bên Tre Nam 7.8 8.2 8.6 8.2 7720101 - Y Đa Khoa 05-06-2019 70 Đạt
24 40/SM-DT1-19 285719137 Phạm Cao Minh Trí 26/02/2001 Bình Phước Nam 7.5 7.4 8.1 7.67 7720101 - Y Đa Khoa 17-06-2019 85 Đạt
25 33/SM-DT1-19 022301000014 Nguyễn Ngọc Uyên Chi 03/02/2001 Hà Nội Nữ 7.8 7.9 8.2 7.97 7720101 - Y Đa Khoa 01-07-2019 80 Đạt
26 031201002120 BÙI HỒNG LÂN 24/01/2001 Hải Phòng Nam 7.7 8.4 8.7 8.27 7720101 - Y Đa Khoa 03-07-2019 80 Đạt
27 079201012120 Nguyễn Thái Trí 05/05/2001 Bình Thăng - Quận 8 - Tp.Hồ Chí Minh Nam 7.0 7.0 8.0 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 03-07-2019 80 Đạt
28 079201017085 Phạm tiến Duy 03/11/2001 Thành phố Hồ chí Minh Nam 8.0 8.2 8.4 8.2 7720101 - Y Đa Khoa 10-07-2019 85 Đạt
29 187/SM-DT1-19 225920434 Nguyễn Hồ Phúc Thịnh 31/01/2001 Khánh Hòa Nam 7720101 - Y Đa Khoa 24-07-2019 80 Đạt
30 44/SM-DT1-19 215516087 Bùi Ngọc Trung 21/04/2001 Quy Nhơn - Bình Định Nam 7720101 - Y Đa Khoa 24-07-2019 80 Đạt
31 69/SM-DT1-19 079201003387 Nguyễn Đức Trí 11/02/2001 TP. Hồ Chí Minh Nam 8.7 8.9 8.9 8.83 7720101 - Y Đa Khoa 24-07-2019 85 Đạt
32 079201027758 Võ Tâm Quý 18/04/2001 Thành Phố Hồ Chí Minh Nữ 7.0 7.0 8.0 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 24-07-2019 80 Đạt
33 079200015497 Trần Thành Đạt 21/04/2000 Hồ Chí Minh Nam 7.8 8 8 7.93 7720101 - Y Đa Khoa 24-07-2019 85 Đạt
34 91/SM-DT1-19 272759679 ĐÀO MINH LỘC 05/03/2001 ĐỒNG NAI Nam 8.8 8.5 8.4 8.57 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 90 Xuất sắc
35 185/SM-DT1-19 261581783 ĐẶNG TRƯƠNG TIẾN PHÁT 13/07/2001 BÌNH THUẬN Nam 8.9 8.8 9.1 8.93 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 90 Xuất sắc
36 13/SM-DT1-19 079201024595 LÊ BÁ THỌ 12/06/2001 Thành Phố Hồ Chí Minh Nam 8.6 8.5 8.1 8.4 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 90 Xuất sắc
37 18/SM-DT1-19 321787683 ĐẶNG ĐÔNG LƯỢNG 12/04/2001 BÌNH CHÁNH - TP HỒ CHÍ MINH Nữ 9.2 9.2 8.9 9.1 7720101 - Y Đa Khoa 14-05-2019 90 Xuất sắc
38 182/SM-DT1-19 312456027 CAO NGỌC THIÊN HƯƠNG 16/01/2001 Tiền Giang Nữ 8.7 8.5 8.5 8.57 7720101 - Y Đa Khoa 17-06-2019 80 Đạt
39 42/SM-DT3-19 321487262 Phạm Thị Như Mộng 17/09/1994 Bến Tre Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 29-07-2019 80 Đạt
40 079201015625 Nguyễn Ngọc Anh Duy 11/03/2001 TP.HCM Nam 7.0 7.0 7.1 7.03 7720101 - Y Đa Khoa 29-07-2019 70 Đạt
41 184/SM-DT1-19 241960022 Huỳnh Xuân Yến 12/05/2001 Đắk Lắk Nữ 5.9 6.5 6.8 6.4 7720301 - Điều dưỡng 24-07-2019 85 Đạt
42 94/SM-DT1-19 079301013266 Bùi Phạm Thái Bình 03/04/2001 Hồ Chí Minh Nữ 7.9 8.2 7.9 8 7720301 - Điều dưỡng 30-07-2019 86 Đạt
43 261548888 PHAN QUỐC BẢO 02/05/2001 Bình Thuận Nam 8.2 8.2 8.7 8.37 7720101 - Y Đa Khoa 30-07-2019 85 Đạt
44 15/SM-DT1-19 079301010729 LÊ THỊ THANH NGÂN 25/11/2001 Bình Phước Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 30-07-2019 82 Đạt
45 335024194 Nguyễn Thị Ngọc Bích 22/07/2001 Nữ 8.4 8.2 8.1 8.23 7720101 - Y Đa Khoa 31-07-2019 83 Đạt
46 352433398 Lê Trọng Nhân 07/06/1999 Tân Châu, An Giang Nam 8.8 8.7 8.3 8.6 7720101 - Y Đa Khoa 31-07-2019 86 Đạt
47 122/SM-DT1-19 079301007717 Dương Hoàng Trúc Phương 02/05/2001 Nữ 7.7 7.5 8.7 7.97 7720101 - Y Đa Khoa 31-07-2019 90 Xuất sắc
48 119/SM-DT1-19 272982015 LÊ QUANG ĐẢO 30/04/2001 Đồng Nai Nam 5.8 6.5 7.2 6.5 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 25-07-2019 86 Đạt
49 98/SM-DT1-19 079201005808 HOÀNG TRẦN ĐỨC HUY 14/01/2001 Hồ Chí Minh Nam 7720101 - Y Đa Khoa 29-07-2019 80 Đạt
50 25/SM-DT1-19 281307338 TRƯƠNG THỊ MINH TÂM 21/11/2001 Bình Dương Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 02-08-2019 90 Xuất sắc
51 079201024746 Nguyễn Đức Nguyên Chương 30/09/2001 Hồ Chí Minh Nam 7720101 - Y Đa Khoa 05-08-2019 85 Đạt
52 28/SM-DT1-19 025841232 NGUYỄN VINH QUANG 15/01/1999 Hồ Chí Minh Nam 7720101 - Y Đa Khoa 08-08-2019 80 Đạt
53 65/SM-DT1-19 301732753 Huỳnh Văn Tiến 12/07/2001 Long An Nam 8.4 8.5 8.3 8.4 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 07-08-2019 90 Xuất sắc
54 079201016599 NGUYỄN TẤN LỘC 12/07/2001 Hồ Chí Minh Nam 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 26-07-2019 86 Đạt
55 17/SM-DT3-19 024045751 TRẦN THỊ XUÂN THỦY 01/02/1987 Hồ Chí Minh Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 13-08-2001 95 Xuất sắc
56 41/SM-DT1-19 264556646 Hồ Lê Hưng Long 28/04/2001 Nam 7720101 - Y Đa Khoa 09-08-2019 90 Xuất sắc
57 079301002849 lê bảo ngọc 20/08/2001 bình thạnh tphcm Nữ 8.0 7.7 8.4 8.03 7720101 - Y Đa Khoa 14-08-2019 87 Đạt
58 026089027 La Huỳnh Bảo Trâm 15/07/2001 TPHCM Nữ 8.3 8.2 8.1 8.2 7720101 - Y Đa Khoa 14-08-2019 88 Đạt
59 49/SM-DT1-19 079201008597 TRẦN ĐỨC PHÁT 12/09/2001 Hồ Chí Minh Nam 8.0 8.4 8.3 8.23 7720101 - Y Đa Khoa 29-07-2019 80 Đạt
60 06/SM-DT1-19 079201000623 ÂU NHẬT HUY 20/09/2001 Hồ Chí Minh Nam 7720101 - Y Đa Khoa 21-08-2019 90 Xuất sắc
61 19/SM-DT2-19 079199005735 NGUYỄN MINH ANH 10/06/1999 Nữ 4 4 4 4 7720101 - Y Đa Khoa 21-08-2019 90 Xuất sắc
62 24/SM-DT3-19 312324612 Huỳnh Thái Học 23/01/1997 Nam 7720101 - Y Đa Khoa 29-08-2019 74 Đạt
63 26/SM-DT3-19 261383540 ĐỖ NGUYỄN ANH HÙNG 15/12/1995 Bình Thuân Nam 0.1 0.03 7720101 - Y Đa Khoa 29-08-2019 80 Đạt
64 285267773 NGUYỄN DƯƠNG HUY BÌNH 25/03/1990 đồng xoài Nam 7.5 8.1 8.1 7.9 7720101 - Y Đa Khoa 04-09-2019 87 Đạt
65 29/SM-DT2-19 341923698 VÕ VIỆT THANH 01/04/2001 TP Hồ Chí Minh Nữ 4 4 4 4 7720101 - Y Đa Khoa 04-09-2019 87 Đạt